translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "Quốc khánh" (1件)
Quốc khánh
日本語 建国記念日
Quốc khánh là ngày nghỉ.
建国記念日は休日だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "Quốc khánh" (1件)
ngày quốc khánh
play
日本語 建国記念日
Ngày quốc khánh Việt Nam là ngày 2 tháng 9
ベトナム建国記念日は9月2日です
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "Quốc khánh" (3件)
Ngày quốc khánh Việt Nam là ngày 2 tháng 9
ベトナム建国記念日は9月2日です
Sau lễ Quốc khánh, nhân viên được nghỉ bù.
建国記念日の後、社員は振替休日を取った。
Quốc khánh là ngày nghỉ.
建国記念日は休日だ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)